tri-Sodium citrate dihydrate for analysis EMSURE®ACS,ISO,Reag. PhEur
- Dòng sản phẩm: hoá chất tinh khiết Merck
- Số lượng sản phẩm trong kho: 1
-
0 VNĐ
tri-Sodium citrate dihydrate for analysis EMSURE®ACS,ISO,Reag. PhEur
Code:1064481000
Hãng sản xuất:Merck
Xuất xứ:Đức
| Tên sản phẩm: | tri-Sodium citrate dihydrate for analysis EMSURE®ACS,ISO,Reag. PhEur |
| Tên khác: | Trisodium Citrate, Sodium Citrate, Dihydrate |
| CTHH: | C₆H₅Na₃O₇ * 2 H₂O |
| Code: | 1064481000 |
| CAS: | 6132-04-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng - xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- đóng vai trò làm chất đệm hay chất điều chỉnh độ chua, chống lại sự thay đổi pH; dùng để kiểm soát độ axit trong vài chất, như thạch - dùng chủ yếu làm phụ gia thực phẩm, thường là làm hương liệu hay làm chất bảo quản |
| Thành phần: |
- C₆H₅Na₃O₇ * 2 H₂O: 99.0 - 101.0 % - Clorua (Cl) ≤ 0,001% - Oxalate (C₂O₄) ≤ 0,0300% - Phốt phát (PO₄) ≤ 0,002% - Sulfate (SO₄) ≤ 0,004% - Tổng nitơ (N) ≤ 0,001% - Kim loại nặng (ACS) ≤ 0,0005% - Kim loại nặng (dưới dạng Pb)≤ 0,0005% - Ca (Canxi) ≤ 0,005% - Fe (Sắt) ≤ 0,0005% - NH₃ (Amoniac) ≤ 0,003% - Nước 11,0 - 13,0% |
| Tính chất: |
- Khối lượng mol: 294,10 g/mol - Dạng rắn, màu trắng - Điểm nóng chảy: 150 ° C (chất khan) - Giá trị pH: 7,5 - 9.0 (50 g / l, H₂O, 25 ° C) - Mật độ khối: 600 kg / m3 - Độ hòa tan: 720 g / l |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1064489025 | Thùng 25kg |
| 1064485000 | Chai nhựa 5kg |
| 1064481000 | Chai nhựa 1kg |
| 1064480500 | Chai nhựa 500g |
Xu hướng tìm kiếm: tri-Sodium citrate dihydrate for analysis EMSURE®ACS, ISO, Reag. PhEur
