Sodium hydrogen carbonate for analysis EMSURE® ACS,Reag.Ph Eur
- Dòng sản phẩm: hoá chất tinh khiết Merck
- Số lượng sản phẩm trong kho: 1
-
0 VNĐ
Sodium hydrogen carbonate for analysis EMSURE® ACS,Reag.Ph Eur
Code:1063299025
Hãng sản xuất: Merck
Xuất xứ: Đức
| Tên sản phẩm: | Sodium hydrogen carbonate for analysis EMSURE® ACS,Reag.Ph Eur |
| CTHH: | NaHCO₃ |
| Tên gọi khác: | Sodium bicarbonate |
| Code: | 1063299025 |
| Hàm lượng: | 99.7 - 100.3 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: | Dùng phổ biến trong các phòng phân tích hóa học, sinh học, môi trường ... |
| Thành phần: |
- NaHCO₃: 99.7 - 100.3 % - Clorua (Cl) ≤ 0,002% - Phốt phát (PO₄) ≤ 0,001% - Sulfate (SO₄) ≤ 0,015% - Phốt phát và silicat (dưới dạng SiO₂) ≤ 0,005% - Các hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO₄) ≤ 0,003% - Tổng nitơ (N) ≤ 0,0005% - Amoni (NH₄) ≤ 0,0005% - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0005% - As (Asen) ≤ 0,0002% - Ca (Canxi) ≤ 0,01% - Cu (Đồng) ≤ 0,0002% - Fe (Sắt) ≤ 0,0005% - K (Kali) ≤ 0,005% - Mg (Magiê) ≤ 0,005% - Pb (Chì) ≤ 0,0005% - Chất khử iốt (như I) ≤ 0,0065% |
| Tính chất: |
- Khối lượng mol: 84.01 g/mol - Hình thể: bột, màu trắng, không mùi - Mật độ: 2.22 g/cm3 (20 °C) - Nhiệt độ nóng chảy: 270 °C - Giá trị pH: 8.6 (50 g/l, H₂O, 20 °C) - Mật độ lớn: 1000 kg/m3 - Độ tan: 96 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Thùng nhựa 25kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1063290500 | Chai nhựa 500g |
| 1063291000 | Chai nhựa 1kg |
| 1063295000 | Chai nhựa 5kg |
| 1063299012 | Xô nhựa 12kg |
| 1063299025 | Thùng nhựa 25kg |
| 1063299050 | Bì carton 50kg |
Xu hướng tìm kiếm: Sodium hydrogen carbonate for analysis EMSURE® ACS, Reag.Ph Eur
