Công ty TNHH Thiết bị và Công Nghệ Châu Giang

Silver nitrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur

Silver nitrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur

  • Dòng sản phẩm: hoá chất tinh khiết Merck
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1
  • 0 VNĐ

    Silver nitrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
    Code:1015120025
    Hãng sản xuất:Merck
    Xuất xứ:Đức

    Công thức hóa học AgNO₃
    Khối lượng mol 169.87 g/mol
    Trạng thái Tinh thể
    Màu sắc Không màu
    Độ pH 5,4 - 6,4 ở 100 g/l 20 °C
    Điểm nóng chảy 212 °C
    Điểm sôi/khoảng sôi 444 °C ở 1.013 hPa
    Khối lượng riêng 4,35 g/cm3 ở 20 °C
    Tính tan trong nước 2.160 g/l ở 20 °C
    Quy cách đóng gói Chai nhựa 25g
    Bảo quản Bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo
    Thành phần

    AgNO₃ 99.8 - 100.5 %

    Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %

    Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 %

    Cd (Cadmium) ≤ 0.0001 %

    Cu (Copper) ≤ 0.0002 %

    Fe (Iron) ≤ 0.0002 %

    Mn (Manganese) ≤ 0.0005 %

    Ni (Nickel) ≤ 0.0005 %

    Pb (Lead) ≤ 0.001 %

    Tl (Thallium) ≤ 0.001 %

    Ứng dụng

    - Silver nitrate dùng làm thuốc thử phân tích trong phòng thí nghiệm.

    - Bạc nitrat được dùng làm chất khởi đầu trong việc tổng hợp các hợp chất bạc khác như khử trùng, và tạo màu vàng cho thủy tinh của kính màu.

    - Ngoài ra, bạc nitrat còn dùng để phân biệt các ion nhóm halogen với nhau.

    - Hợp chất này là một tiền chất đa năng với nhiều hợp chất bạc khác, chẳng hạn như được dùng trong nhiếp ảnh. Nó ít nhạy cảm với ánh sáng hơn halogenua

    Gửi Bình luận

    Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
        Bình thường           Tốt

    Xu hướng tìm kiếm: Silver nitrate for analysis EMSURE® ACS, ISO, Reag. Ph Eur