Barium chloride 99.995 Suprapur®
- Dòng sản phẩm: hoá chất tinh khiết Merck
- Số lượng sản phẩm trong kho: 1
-
0 VNĐ
Barium chloride 99.995 Suprapur®
Code:1017160050
Hãng sản xuất: Merck
Xuất xứ: Đức
| Tên sản phẩm: | Barium chloride 99.995 Suprapur® |
| Tên khác: | Barium dichloride |
| CTHH: | BaCl₂ |
| Code: | 1017160050 |
| Cas: | 10361-37-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.995 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... - Được sử dụng trong việc tinh chế dung dịch nước muối. - Sử dụng trong xử lý nước thải, sản xuất chất ổn định PVC, chất bôi trơn dầu, cromat bari và florua bari. |
| Thành phần: |
- Al (Nhôm) ≤ 0,05 ppm - Ca (Canxi) ≤ 2,00 ppm - Cd (Cadmium) ≤ 0,005 ppm - Co (Coban) ≤ 0,005 ppm - Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm - Cu (Đồng) ≤ 0,005 ppm - Eu (Europium) ≤ 0,010 ppm - Fe (Sắt) ≤ 0,02 ppm - K (Kali) ≤ 5,0 ppm - La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm - Li (Liti) ≤ 1,0 ppm - Mg (Magiê) ≤ 1,00 ppm - Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm - Na (Natri) ≤ 5 ppm - Ni (Niken) ≤ 0,005 ppm - Pb (Chì) ≤ 0,005 ppm - Rb (Rubidium) ≤ 5,0 ppm - Sc (Scandium) ≤ 0,010 ppm - Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm - Sr (Strontium) ≤ 10,00 ppm - Tl (Thallium) ≤ 0,010 ppm - Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm - Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm - Zn (Kẽm) ≤ 0,005 ppm |
| Tính chất |
- Khối lượng mol: 208.23 g/mol - Hình thể: rắn, màu trắng - Điểm sôi: 1560°C (1013 hPa) - Mật độ: 3,9 g / cm3 (20°C) - Điểm nóng chảy: 963°C - Giá trị pH: 5 - 8 (50 g/l, H₂O, 20°C) - Mật độ khối: 1350 kg/ m3 - Độ hòa tan: 375 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 50g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1017160050 | Chai nhựa 50g |
| 1017160500 | Chai nhựa 500g |
Xu hướng tìm kiếm: Barium chloride 99.995 Suprapur®
