Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1l Merck
- Dòng sản phẩm: hoá chất tinh khiết Merck
- Số lượng sản phẩm trong kho: 1
-
0 VNĐ
Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1l Merck
Code:1009831000
Hãng sản xuất: Merck
Xuất xứ: Đức
| Tên sản phẩm: | Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | Ethyl alcohol, EtOH |
| CTHH: | C₂H₅OH |
| Code: | 1009831000 |
| Cas: | 64-17-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.9 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Hóa chất làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghệm, viện nghiên cứu, vv. - Dung môi hòa tan các chất. - Dùng trong ngành hóa chất, làm dung môi pha sơn. - Dùng trong ngành dược, pha chế dược liệu. |
| Thành phần: |
- C₂H₅OH ≥ 99.9 % - Hợp chất cacbonyl ≤ 0.003 % - Aldehydes ≤ 0.001 % |
| Tính chất: |
- Khối lượng mol: 46.07 g/mol - Hình thể: thể lỏng, không màu - Độ pH: 7,0 ở 10 g/l 20 °C - Điểm nóng chảy: -114,5 °C - Điểm sôi/khoảng sôi: 78,3 °C ở 1.013 hPa - Điểm chớp cháy: 12 °C - Giới hạn dưới của cháy nổ: 3,1 %(V) - Giới hạn trên của cháy nổ: 27,7 %(V) - Áp suất hóa hơi: 59 hPa ở 20 °C - Tỷ trọng hơi tương đối: 1,6 - Mật độ: 0,790 - 0,793 g/cm3 ở 20 °C - Tính tan trong nước: ở 20 °C có thể pha trộn hoàn toàn - Độ nhớt, động lực: 1,2 mPa.s ở 20 °C |
| Bảo quản: | Từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1009831000 | Chai thủy tinh 1l |
| 1009831011 | Chai nhựa 1l |
| 1009832500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 1009832511 | Chai nhựa 2.5l |
| 1009835000 | Chai nhựa 5l |
| 1009836010 | Phi 10l |
| 1009836025 | Phi 25l |
| 1009839025 | Thùng 25l |
| 1009839180 | Thùng 180l |
Xu hướng tìm kiếm: Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS, ISO, Reag. Ph Eur 1l Merck
